khởi đầu khởi đầu NounEnglishbeginning日本語始まりExampleMột câu chuyện hay cần có khởi đầu, giữa và kết thúc rõ ràng.A good story has to have a clear beginning, middle, and end.Cấu trúc ba phần này rất phổ biến trong cách kể chuyện truyền thống.