khốn khổ /ˈmɪzərəbl/ Adjective

English
miserable
日本語
惨め

Example

  • Chúng tôi bị lạnh, ướt sũng, và hoàn toàn **khốn khổ** (buồn thiu / chán nản / cùng quẫn).
  • We were cold, wet, and thoroughly miserable.
  • Nhấn mạnh sự khó chịu về thể chất và tinh thần.