không ai cả Không ai cả Pronoun

English
nobody
日本語
誰も〜ない

Example

  • Không ai cả [Chẳng có ai / Chả ai] biết câu trả lời cho câu đố đó.
  • Nobody knew the answer to the riddle.
  • Sử dụng 'Không ai cả' là chuẩn mực nhất.