không gian Không gian Noun

English
space
日本語
空間

Example

  • Các phi hành gia dành nhiều tháng sống trong [Không gian] (Khoảng trống / Chỗ) ngoài Trái Đất.
  • Astronauts spend months living in space.
  • Dùng 'Không gian' là chuẩn nhất cho vũ trụ.