khung sườn Khung sườn Noun
- English
- framework
- 日本語
- 枠組み
Example
- Bộ **Khung sườn** (Cơ cấu / Nền tảng) thép của tòa nhà chọc trời đã hoàn thành đúng tiến độ.
- The steel framework of the skyscraper was completed in record time.
- Nhấn mạnh tính vật lý, cấu trúc chịu lực.