kịch tính Kịch tính Tính từ
- English
- dramatic
- 日本語
- 劇的
Example
- Công ty báo cáo một sự tăng trưởng **Kịch tính** (biến cố lớn / bước ngoặt / chấn động) về lợi nhuận.
- The company reported a dramatic increase in profits.
- Nhấn mạnh mức độ tăng trưởng phi thường.