kinh tế Kinh tế NounEnglisheconomy日本語経済ExampleChính phủ đang tìm cách vực dậy [Kinh tế] (Tài chính / Thị trường) sau đại dịch.The government is trying to boost the economy.Dùng 'vực dậy' là cách nói rất tự nhiên cho việc phục hồi kinh tế.