kỳ quặc Kỳ Quặc AdjectiveEnglishbizarre日本語奇妙ExampleThời tiết dạo này thật **kỳ quặc** (lạ lùng / khó tin nổi / lạ đời) đối với mùa này.The weather has been bizarre lately.Nhấn mạnh sự bất thường của quy luật tự nhiên.