lái/động lực lái/động lực VerbEnglishdrive日本語運転する / 意欲ExampleTôi học lái (lái / điều khiển / vận hành) năm mười sáu tuổi.I learned to drive when I was sixteen.Đây là một cột mốc quan trọng về sự trưởng thành ở Việt Nam.