làm chứng Làm chứng Verb
- English
- testify
- 日本語
- 証言する
Example
- Cô ấy được triệu tập để [Làm chứng] ([Chứng giám] / [Khai trình] / [Xác nhận]) trong phiên tòa giết người.
- She was called to testify in the murder trial.
- Đây là ngữ cảnh pháp lý chuẩn nhất, dùng 'làm chứng' là tự nhiên.