làm hỏng /lɐm hɔŋ/ Động từ
- English
- spoil
- 日本語
- 台無しにする
Example
- Chuyến đi cắm trại của chúng tôi bị [làm hỏng] (phụ lòng/hư hại/phá hoại) bởi thời tiết xấu.
- Our camping trip was spoilt by bad weather.
- Dùng 'làm hỏng' vì nó bao quát cả sự kiện bị hủy hoại.