lãng du Lãng du Verb

English
wander
日本語
彷徨う

Example

  • Chúng tôi đã **lãng du** (lang thang / dạo chơi / phiêu du) trong rừng hàng giờ đồng hồ.
  • We wandered through the woods for hours.
  • Nhấn mạnh sự tận hưởng không gian tự nhiên.