lạnh /laŋ˧˩˧/ AdjectiveEnglishcold日本語寒いExampleTôi bị lạnh (rét / buốt / tê) quá, bật lò sưởi lên đi.I'm cold. Turn the heating up.Thể hiện nhu cầu được chăm sóc, tìm kiếm sự ấm áp.