lao mình Lao mình Danh từEnglishdive日本語飛び込むExampleVận động viên thực hiện **cú lao mình** [Pha lao / Cú nhảy xuống / Cú lao] hoàn hảo kiểu thiên nga.She performed a perfect swan dive.Nhấn mạnh tính nghệ thuật và sự kiểm soát trong hành động.