lấy Lấy Verb

English
take
日本語
取る

Example

  • Nhớ **lấy** (Mang / Đem / Nhặt) áo khoác của bạn khi bạn rời đi.
  • Remember to take your coat when you leave.
  • Trong ngữ cảnh này, 'lấy' là tự nhiên nhất.