leo /lɛw˧˨ʔ/ Verb

English
climb
日本語
登る (noboru)

Example

  • Bọn trẻ thích leo (leo / trèo / vươn lên) lên cây sồi già trong công viên.
  • The children love to climb the old oak tree in the park.
  • Hành động tự nhiên, vui vẻ của trẻ con.