lính cứu hỏa Lính cứu hỏa Noun
- English
- firefighter
- 日本語
- 消防士
Example
- Lính cứu hỏa (Chiến sĩ phòng cháy / Anh hùng áo xanh) leo lên thang để tiếp cận mái nhà.
- The firefighter climbed the ladder to reach the roof.
- Sử dụng từ phổ thông nhất trong câu chuyện.