linh tính / ruột gan Linh tính NounEnglishgut日本語内臓ExampleCác nhà nghiên cứu Probiotics rất cần thiết cho một [Linh tính] khỏe mạnh.Probiotics are essential for a healthy gut.Trong ngữ cảnh này, 'ruột' là chính xác nhất về mặt sinh học.