loại bỏ Loại bỏ Động từ
- English
- eliminate
- 日本語
- 排除する
Example
- Thẻ tín dụng giúp **loại bỏ** (loại trừ / trừ khử / xóa sổ) nhu cầu mang theo tiền mặt.
- Credit cards eliminate the need to carry cash.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất trong ngữ cảnh giao dịch hiện đại.