loài Loài Noun

English
species
日本語

Example

  • Công viên là nơi trú ngụ của hơn năm mươi **Loài** ([Giống loài] / [Chủng loại] / [Hệ]) chim.
  • The park is home to over fifty species of birds.
  • Sử dụng 'Loài' là chuẩn mực trong ngữ cảnh này.