lòng bàn tay Lòng bàn tay Noun
- English
- palm
- 日本語
- 手のひら
Example
- Bãi biển được bao phủ bởi **cây cọ** ([Cây cọ] / [Cây dừa] / [Cây cau]) của vùng nhiệt đới.
- The beach was lined with coconut palms.
- Trong ngữ cảnh này, 'cây cọ' là từ chính xác nhất cho thực vật.