lộng lẫy /ˈfæbjələs/ Adjective

English
fabulous
日本語
最高に素敵

Example

  • Họ đã trình diễn một màn **Lộng lẫy** (Tuyệt vời / Xuất sắc / Rực rỡ) trên sân khấu.
  • They put on a fabulous performance.
  • Nhấn mạnh tính trình diễn và sự đầu tư.