lộng lẫy Lộng lẫy AdjectiveEnglishmagnificent日本語壮大ExampleTaj Mahal là một công trình kiến trúc [hùng vĩ] (Tuyệt tác / Tráng lệ / Lộng lẫy).The Taj Mahal is a magnificent building.Dùng 'Hùng vĩ' vì nó là công trình kiến trúc quy mô lớn.