lựa chọn Lựa chọn Danh từ

English
option
日本語
選択肢

Example

  • Chúng ta có vài [Lựa chọn] cho chuyến đi cuối tuần.
  • We have several options for the weekend trip.
  • Dùng 'lựa chọn' là tự nhiên nhất cho kế hoạch.