lựa chọn Lựa chọn VerbEnglishselect日本語選ぶExampleỦy ban sẽ **Lựa chọn** (chọn lựa / chọn lọc / tuyển) người chiến thắng vào tuần tới.The committee will select the winner next week.Nhấn mạnh quy trình đánh giá chính thức.