lượng người tham dự /ˈtɜːrn aʊt/ Noun
- English
- turnout
- 日本語
- 人出 (Hitode) / 参加者数 (Sankashasuu)
Example
- Sự tham gia [Lượng người tham dự / Số người tham gia / Sự hiện diện] của buổi gala từ thiện đã vượt xa mong đợi của chúng tôi.
- The turnout for the charity gala exceeded our expectations.
- Dùng 'Lượng người tham dự' là chuẩn mực nhất cho sự kiện trang trọng.