lương /lʊəŋ˧/ Noun

English
wage
日本語
賃金

Example

  • Cô ấy kiếm được **Lương** (Tiền công / Thù lao) khá ổn khi làm việc tại startup công nghệ.
  • She earns a decent wage working at the tech startup.
  • Dùng 'Lương' vì đây là công việc ổn định, không phải lao động thời vụ.