luyện tập Luyện tập Danh từ

English
practice
日本語
練習

Example

  • Cô ấy cần thêm [luyện tập / sự rèn luyện / thực hành] trước buổi biểu diễn.
  • She needs more practice before the concert.
  • Nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng.