mạng lưới /wɛb/ Noun

English
web
日本語
ウェブ

Example

  • Tôi tìm thấy câu trả lời trên Mạng lưới (Internet / Trang mạng) của thông tin.
  • I found the answer on the web.
  • Dùng 'Mạng lưới' để nhấn mạnh tính cấu trúc.