khổng lồ khổng lồ Adjective
- English
- massive
- 日本語
- 甚大(じんだい)
Example
- Dãy núi đó là một bức tường đá [khổng lồ] (vĩ đại / to lớn / kinh khủng) chắn ngang chân trời.
- The mountain range is a massive wall of rock.
- Nhấn mạnh sự đồ sộ và bất khả xâm phạm của thiên nhiên.