mật độ Mật độ NounEnglishdensity日本語密度ExampleINLINE SYNONYMY: Mật độ [Mật độ / Đặc quánh / Cô đọng] của sương mù khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.The density of the fog made driving dangerous.Dùng 'Mật độ' vì sương mù là hiện tượng vật lý.