mặt /mɐk̚˧˨ʔ/ Noun

English
face
日本語
顔 (kao)

Example

  • Nàng có một khuôn mặt (vẻ ngoài / diện mạo) hiền hậu khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.
  • She has a kind face that puts everyone at ease.
  • Nhấn mạnh sự thiện lương qua vẻ ngoài.