máy ảnh [mai˧˨ʔ aːŋ˧˨ʔ] Noun

English
camera
日本語
カメラ

Example

  • Cô ấy giơ máy ảnh lên chụp hoàng hôn.
  • She pointed the camera at the sunset.
  • Hành động chụp hoàng hôn rất phổ biến trong văn hóa du lịch Việt Nam.