máy bay máy bay Noun
- English
- aircraft
- 日本語
- 航空機
Example
- Chiếc [máy bay] (máy bay / phương tiện bay / phi cơ) quân sự đã thực hiện màn bay biểu diễn trong buổi lễ.
- The military aircraft performed a flyover during the ceremony.
- 'Máy bay' là lựa chọn trung tính nhất.