máy bay /maj˧˥ bay˧˩\/ NounEnglishplane日本語飛行機ExampleChiếc máy bay [máy bay] (phi cơ / cánh chim sắt) cất cánh đúng giờ.The plane took off right on schedule.Sử dụng 'chiếc' là chuẩn mực cho danh từ này.