trí óc / nhẩm Trí óc Tính từEnglishmental日本語メンタルExampleQuá trình *mô phỏng trong trí óc* (tư duy/nhẩm/ý niệm) để học một ngôn ngữ mới thật hấp dẫn.The mental process of learning a new language is fascinating.Nhấn mạnh quá trình nội tại.