mẹo Mẹo NounEnglishtip日本語コツExampleĐây là vài [Mẹo] (mẹo vặt / bí quyết / cách hay) để mua máy tính mới.Here are some handy tips for buying a new computer.Sử dụng 'mẹo' vì nó bao hàm cả khía cạnh kỹ thuật và mua sắm.