mơ hồ Mơ hồ AdjectiveEnglishvague日本語曖昧(あいまい)ExampleTôi có một ấn tượng **mơ hồ** (mơ hồ / lập lờ / không rõ ràng) rằng chúng ta đã từng gặp nhau.I have a vague impression that we've met before.Dùng 'mơ hồ' để chỉ ấn tượng chưa định hình.