mời /mɤɪ˧˩˧/ VerbEnglishinvite日本語誘う / 招待するExampleBạn đã được Mời (Rủ rê / Kêu gọi) đến bữa tiệc sinh nhật của Lan chưa?Have you been invited to their party?Dùng 'Mời' là chuẩn mực nhất cho mọi ngữ cảnh.