mới /mɔi˧/ Adjective

English
new
日本語
新しい

Example

  • Bạn đã đọc cuốn tiểu thuyết **mới** của cô ấy chưa? (mới / tân / mới mẻ)
  • Have you read her new novel?
  • Dùng 'mới' là tự nhiên nhất trong văn nói.