mối quan hệ /mwəɪ˧˦ ʔkwan˧˥ ɣe˧˨/ Noun
- English
- relationship
- 日本語
- 関係
Example
- Họ có [Mối quan hệ] rất thân thiết. (Quan hệ / Liên kết / Sự gắn bó) — của: They have a very close personal relationship.
- They have a very close personal relationship.
- Nhấn mạnh sự thân mật cá nhân.