mộng tưởng Mộng tưởng Noun
- English
- fantasy
- 日本語
- 空想
Example
- Anh ấy nói về **mộng tưởng** ([Mộng tưởng] / [Ảo vọng] / [Viển vông]) về việc trở thành một ngôi sao nhạc rock toàn cầu.
- He spoke of his childhood fantasies about becoming a famous football player.
- Nhấn mạnh sự mơ mộng của tuổi trẻ.