một phần nhỏ Một phần nhỏ Noun
- English
- fraction
- 日本語
- 断片
Example
- Chỉ **một phần nhỏ** (một phần rất ít / một chút xíu) dân số đã bỏ phiếu.
- Only a small fraction of the population voted.
- Nhấn mạnh sự tham gia thấp, dùng 'một phần nhỏ' là chuẩn mực trang nhã.