mũ lưỡi trai (vật lý) / không nói điêu (slang) Mũ lưỡi trai NounEnglishcap日本語キャップExampleAnh ấy [đội] chiếc [mũ lưỡi trai] thấp che mắt.He pulled his baseball cap low over his eyes.Trong ngữ cảnh này, 'đội' là động từ chuẩn xác nhất cho mũ.