mức độ / bằng cấp /deɪˈɡriː/ Noun

English
degree
日本語
程度

Example

  • Nước đóng băng ở 32 **mức độ** (độ) Fahrenheit. (Nước đóng băng ở 32 **độ** Fahrenheit.)
  • Water freezes at 32 degrees Fahrenheit.
  • Trong vật lý, 'độ' là từ tự nhiên nhất.