nét vẽ / cú đánh /stroʊk/ Noun

English
stroke
日本語
一筆(ひとふで)/ 撫でる(なでる)

Example

  • Thật là một **nét vẽ** (nhát bút) đẹp làm sao!
  • What a beautiful stroke!
  • Nhấn mạnh tính thẩm mỹ và sự duyên dáng của hành động.