nghề nghiệp /ŋe˧˩˧ ɲiəp˧˩˧/ NounEnglishoccupation日本語職業ExampleXin vui lòng ghi rõ tên, tuổi, và **nghề nghiệp** của quý vị ở dưới.Please state your name, age, and occupation below.Sử dụng 'nghề nghiệp' vì đây là văn bản hành chính.