sự nghỉ ngơi [ŋi˧˩˧] Noun

English
break
日本語
休憩(きゅうけい)

Example

  • Cô ấy đang trong giờ nghỉ trưa.
  • She was on her lunch break.
  • Giờ nghỉ trưa là một phần quan trọng của ngày làm việc.