nghiêm túc /ŋiə̀m tʊək/ Adjective

English
serious
日本語
真剣

Example

  • Công ty đang đối mặt với một mối đe dọa **nghiêm túc** (trọng tâm / chí cốt / tận tâm) từ các đối thủ mới.
  • The company faces a serious threat from new competitors.
  • Nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của mối đe dọa.