nghiệp dư /ˌæmətəˈtʊər/ Adjective

English
amateur
日本語
素人

Example

  • Cô ấy là một nhà thiên văn học **nghiệp dư** (tay mơ / người mới / người không chuyên) dành cả đêm để lập bản đồ các vì sao.
  • She is an amateur astronomer who spends her nights mapping the stars.
  • Nhấn mạnh việc đây là sở thích cá nhân, không phải công việc chính thức.